Log Volume Calculator (Smalian, Huber, Newton)

Tính thể tích gỗ ngay trong trình duyệt từ chiều dài và đường kính gốc/ngọn.

Chuyển giữa Smalian, Huber và Newton, trong khi giữ các quy tắc khu vực ở các gói bổ sung riêng.

So sánh cả ba phương pháp trong một màn hình Chuyển giữa m³ và ft³ Chỉ giữ dữ liệu nhập trên thiết bị
Related tools

Công thức

Local processing
A(d) = π × d² / 4
Smalian: V = L × (A_butt + A_top) / 2
Huber: V = L × A_mid
Newton: V = L × (A_butt + 4A_mid + A_top) / 6
Default midpoint estimate: d_mid = (d_butt + d_top) / 2

Công cụ này làm gì

So sánh ba phương pháp từ cùng một đầu vào

Switch between Smalian, Huber, and Newton without re-entering the same log measurements.

Làm việc với các bộ đơn vị toàn cầu

Use metric, imperial, or mixed defaults, and still edit each unit separately if needed.

Ước tính đường kính giữa một cách minh bạch

Huber and Newton can use an estimated midpoint when you do not enter one yourself.

Giữ các gói khu vực tách biệt

Doyle, Scribner, and International 1/4 stay in the pack panel so the core result stays universal.

Cách sử dụng

  1. 1

    Nhập chiều dài, đường kính gốc và đường kính ngọn.

  2. 2

    Chọn Smalian, Huber hoặc Newton.

  3. 3

    Thêm đường kính giữa hoặc để công cụ ước tính một giá trị cho Huber và Newton.

  4. 4

    Xem bảng so sánh và mọi ghi chú của gói khu vực.

Sample cases

Typical metric log

Nhập liệu / Output

Nhập liệu: Length 4 m, butt diameter 28 cm, top diameter 18 cm, count 20, method Smalian

Output: About 0.174 m³ per log, about 3.48 m³ total

Huber with midpoint

Nhập liệu / Output

Nhập liệu: Length 4 m, butt diameter 28 cm, top diameter 18 cm, midpoint diameter 23 cm, method Huber

Output: About 0.166 m³ per log, about 3.32 m³ total

Imperial check

Nhập liệu / Output

Nhập liệu: Length 16 ft, butt diameter 11 in, top diameter 7 in, count 10, method Newton

Output: About 7.18 ft³ per log, about 71.8 ft³ total

Thuật ngữ

Đường kính gốc

Đường kính ở đầu to hơn của khúc gỗ.

Đường kính ngọn

Đường kính ở đầu nhỏ hơn của khúc gỗ.

Đường kính giữa

Đường kính gần giữa khúc gỗ, dùng cho Huber và Newton.

Smalian

Công thức dùng trung bình diện tích đầu gốc và đầu ngọn.

Huber

Công thức dùng diện tích tại điểm giữa.

Newton

Công thức kết hợp diện tích gốc, giữa và ngọn.

Board feet

Một đơn vị khu vực được một số gói bổ sung dùng. Nó không giống mét khối.

FAQ

Tôi có thể tính Huber hoặc Newton mà không có đường kính giữa không?

Có. Công cụ sẽ ước tính đường kính giữa và tiếp tục. Bạn có thể ghi đè nó ở phần đường kính giữa nâng cao.

Nếu tôi nhầm đường kính gốc và ngọn thì sao?

Dùng nút đổi để sửa chúng. Công cụ vẫn cảnh báo nếu các giá trị có vẻ bị đảo ngược.

Có bao gồm Doyle, Scribner và International 1/4 không?

They are separated into add-on pack placeholders. The core result is always based on cubic volume.

Tôi có thể chuyển giữa hệ mét và imperial không?

Yes. Metric, imperial, and mixed presets are available, and each unit can also be edited separately.

Trang này có gửi số đo của tôi đến máy chủ không?

Không. Các phép tính ở lại trong trình duyệt và lưu cục bộ là tùy chọn.

Lưu ý

  • Đường kính giữa được đánh dấu là ước tính bất cứ khi nào công cụ phải suy ra nó.
  • Các giá trị board-foot của gói khu vực tách biệt với kết quả thể tích khối.
  • Kiểm tra kỹ cơ sở đường kính khi so sánh kết quả giữa các khu vực.